Từ vựng tiếng anh thông dụng chuyên ngành may mặc phần VII

 Bất kể ngành nghề nào cũng rất cần đến tiếng anh, đặc biệt ngành thiết kế thời trang. Khi đất nước trong đà phát triển, hội nhập với thế giới thì tiếng anh sẽ giúp bạn vươn xa và vươn cao, có cơ hội với những vị trí việc làm tốt tương ứng với mức lương xứng đáng. Vậy nên,  Alamode khuyên các bạn hãy học thêm tiếng anh khi theo đuổi ngành thiết kế thời trang. 

– contract: Thu nhỏ lại, rút lại, chụm lại, teo lại
– contrast bartack: Bọ chỉ phối
– contrast color: Khác màu, màu tương phản
– contrast panel: Miếng đắp phối
– contrast thread: Chỉ phối
– cord: Dây thừng nhỏ, đường sọc nối
– cord stopper: Nút chặn dây
– cover fleece bao phủ tuyết, phủ lông (cừu…)
– cracking: Nứt ra, bể ra
– crease: Nếp nhăn, gấp, đường li, bị xoắn
– criterion –> criteria: Tiêu chuẩn
– cross lines: Chéo nhau, vắt ngang
– cross off (out): Tẩy xóa, gạch đi, bôi
– crotch: Đáy quần, đũng quần, đáy chậu
– crotch seam: Đường ráp đáy quần
– cuff: Cửa tay, cổ tay áo
– cuff – link: Khuy măng sét
– cushion: Cái đệm, cái nệm, cái gối
– cut too far: Cắt phạm
– damaged or open polybag: Bao rách hay hở miệng
– damaged polypag: Bao bị hư
– dart: Nếp gắp
– dart back: Pen thân sau
– debris: Mảnh vỡ, mảnh vụn

TRUNG TÂM HỌC CẮT MAY ALAMODE
– Cơ sở 1: Số nhà 35, ngõ 86, Chùa Hà, Cầu Giấy, Hà Nội.
– Cơ sở 2: Số nhà 5, ngõ 99, Trung Liệt, Đống Đa, Hà Nội.
☎️ Hotline: 091 536 2256 – 094 351 5559
—————————————
FB: https://www.facebook.com/thoitrang.alamode/
Website: http://hocmay.net/
VÀ http://alamode.edu.vn/

Đánh Giá

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

You may use these HTML tags and attributes: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <s> <strike> <strong>